ông đồng
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người đàn ông hành nghề đồng bóng: Một nam giới thực hiện nghi lễ nhập đồng, nhằm mục đích giao tiếp với thần linh, tổ tiên hoặc các vong linh để cầu xin, chữa bệnh, hoặc giải đáp thắc mắc. Ông đồng thường hoạt động trong các tín ngưỡng dân gian như đạo Mẫu.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Trong buổi lễ hầu đồng, ông đồng đã nhập hồn một vị thánh.
- Nhiều người tìm đến ông đồng để xin lời khuyên hoặc cầu sức khỏe.
Các cách sử dụng nâng cao
- "Ông đồng bà cốt": Cụm từ thường dùng để chỉ chung những người hành nghề đồng bóng (cả nam và nữ), đôi khi mang sắc thái không hoàn toàn trân trọng.
- Trong văn hóa dân gian, hình ảnh ông đồng bà cốt khá quen thuộc.
Biến thể và từ gần giống
- Bà đồng (danh từ): Người phụ nữ hành nghề đồng bóng.
- Thanh đồng (danh từ): Một cách gọi khác, thường mang tính trang trọng hơn, chỉ người (có thể là nam hoặc nữ) có khả năng và phẩm chất để hầu thánh.
- Cậu đồng (danh từ): Cách gọi người hành nghề đồng bóng là nam giới trẻ tuổi.
Từ đồng nghĩa
- Thầy đồng: Cách gọi thể hiện sự tôn kính đối với người hành nghề.
- Đồng thầy: Cách gọi khác của thầy đồng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào riêng cho từ này)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào riêng cho từ này)
- Người đàn ông làm nghề đồng bóng.